Câu tiếng Anh
Look, a masterpiece.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn kìa, một kiệt tác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, a masterpiece. | Nhìn kìa, một kiệt tác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look, a masterpiece.
Nhìn kìa, một kiệt tác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, a masterpiece. | Nhìn kìa, một kiệt tác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn