---
title: '"Look after my things." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Look after my things." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Coi chừng đồ
  đạc dùm tôi.
lang: en
en: Look after my things.
vi: Coi chừng đồ đạc dùm tôi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 89652
---
## Câu tiếng Anh

**Look after my things.**

## Nghĩa tiếng Việt

Coi chừng đồ đạc dùm tôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Look after my things. | Coi chừng đồ đạc dùm tôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
