Câu tiếng Anh
Look alive, children!
Nghĩa tiếng Việt
Nhanh lên!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look alive, children! | Nhanh lên! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look alive, children!
Nhanh lên!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look alive, children! | Nhanh lên! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn