Câu tiếng Anh
Look at his boots.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn giầy của anh ấy này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look at his boots. | Nhìn giầy của anh ấy này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look at his boots.
Nhìn giầy của anh ấy này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look at his boots. | Nhìn giầy của anh ấy này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn