Câu tiếng Anh
Look at his clothes.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy nhìn quần áo của hắn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look at his clothes. | Hãy nhìn quần áo của hắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look at his clothes.
Hãy nhìn quần áo của hắn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look at his clothes. | Hãy nhìn quần áo của hắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn