Câu tiếng Anh
Look at his ears.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn tai nó kìa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look at his ears. | Nhìn tai nó kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look at his ears.
Nhìn tai nó kìa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look at his ears. | Nhìn tai nó kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn