Câu tiếng Anh
Look at my nails.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn móng tay tôi này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look at my nails. | Nhìn móng tay tôi này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look at my nails.
Nhìn móng tay tôi này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look at my nails. | Nhìn móng tay tôi này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn