---
title: >-
  "Look at that face, ravaged, dissipated, evil." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "Look at that face, ravaged, dissipated, evil." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Hãy nhìn cái mặt, hoang dại, phóng đãng, xấu xa.
lang: en
en: 'Look at that face, ravaged, dissipated, evil.'
vi: 'Hãy nhìn cái mặt, hoang dại, phóng đãng, xấu xa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 326942
---
## Câu tiếng Anh

**Look at that face, ravaged, dissipated, evil.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hãy nhìn cái mặt, hoang dại, phóng đãng, xấu xa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Look at that face, ravaged, dissipated, evil. | Hãy nhìn cái mặt, hoang dại, phóng đãng, xấu xa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
