Câu tiếng Anh
Look at the headlines.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn tiêu đề bài báo đây này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look at the headlines. | Nhìn tiêu đề bài báo đây này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look at the headlines.
Nhìn tiêu đề bài báo đây này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look at the headlines. | Nhìn tiêu đề bài báo đây này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn