Câu tiếng Anh
Look at this mess.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn vào mớ hỗn độn này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look at this mess. | Nhìn vào mớ hỗn độn này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look at this mess.
Nhìn vào mớ hỗn độn này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look at this mess. | Nhìn vào mớ hỗn độn này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn