---
title: '"Look at what''s already happened." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Look at what's already happened." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Nhìn xem cái gì đã xảy ra này.
lang: en
en: Look at what's already happened.
vi: Nhìn xem cái gì đã xảy ra này.
tatoebaEn: 3131020
tatoebaVi: 3468399
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Look at what's already happened.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhìn xem cái gì đã xảy ra này.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Look at what's already happened. | Nhìn xem cái gì đã xảy ra này. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
