Câu tiếng Anh
Look, Ellie.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe này, Ellie.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, Ellie. | Nghe này, Ellie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look, Ellie.
Nghe này, Ellie.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, Ellie. | Nghe này, Ellie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn