Câu tiếng Anh
Look, Emmy.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn này, Emmy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, Emmy. | Nhìn này, Emmy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look, Emmy.
Nhìn này, Emmy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, Emmy. | Nhìn này, Emmy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn