Câu tiếng Anh
Look, Harv.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe đây, Harv.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, Harv. | Nghe đây, Harv. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look, Harv.
Nghe đây, Harv.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, Harv. | Nghe đây, Harv. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn