Câu tiếng Anh
Look! He's rusted again.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn kìa, chú ấy lại bỉ gỉ nữa!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look! He's rusted again. | Nhìn kìa, chú ấy lại bỉ gỉ nữa! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look! He's rusted again.
Nhìn kìa, chú ấy lại bỉ gỉ nữa!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look! He's rusted again. | Nhìn kìa, chú ấy lại bỉ gỉ nữa! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn