Câu tiếng Anh
Look, here comes a bus.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn kìa, có xe buýt đến.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, here comes a bus. | Nhìn kìa, có xe buýt đến. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look, here comes a bus.
Nhìn kìa, có xe buýt đến.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, here comes a bus. | Nhìn kìa, có xe buýt đến. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn