Câu tiếng Anh
- Look here, old man.
Nghĩa tiếng Việt
- Coi này, ông già.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Look here, old man. | - Coi này, ông già. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Look here, old man.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Look here, old man. | - Coi này, ông già. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn