Câu tiếng Anh
Look here, Preysing...
Nghĩa tiếng Việt
Nghe đây, Preysing...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look here, Preysing... | Nghe đây, Preysing... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look here, Preysing...
Nghe đây, Preysing...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look here, Preysing... | Nghe đây, Preysing... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn