Câu tiếng Anh
Look here, sir.
Nghĩa tiếng Việt
'Nhìn đây này, thưa ngài.'
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look here, sir. | 'Nhìn đây này, thưa ngài.' |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look here, sir.
'Nhìn đây này, thưa ngài.'
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look here, sir. | 'Nhìn đây này, thưa ngài.' |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn