---
title: >-
  "Look, I don't have to be sure about anything except the files." nghĩa là gì?
  Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "Look, I don't have to be sure about anything except the files." nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhìn này, tôi chẳng cần phải chắc về điều gì ngoại
lang: en
en: 'Look, I don''t have to be sure about anything except the files.'
vi: 'Nhìn này, tôi chẳng cần phải chắc về điều gì ngoại trừ tập tài liệu kia.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 154532
---
## Câu tiếng Anh

**Look, I don't have to be sure about anything except the files.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhìn này, tôi chẳng cần phải chắc về điều gì ngoại trừ tập tài liệu kia.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Look, I don't have to be sure about anything except the files. | Nhìn này, tôi chẳng cần phải chắc về điều gì ngoại trừ tập tài liệu kia. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
