Câu tiếng Anh
Look, it's Juliette.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn kìa, đó là Juliette.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, it's Juliette. | Nhìn kìa, đó là Juliette. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look, it's Juliette.
Nhìn kìa, đó là Juliette.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, it's Juliette. | Nhìn kìa, đó là Juliette. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn