Câu tiếng Anh
Look, Keyes.
Nghĩa tiếng Việt
Này nhé, Keyes.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, Keyes. | Này nhé, Keyes. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look, Keyes.
Này nhé, Keyes.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, Keyes. | Này nhé, Keyes. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn