Câu tiếng Anh
Look, Nettie...
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn đi, Nettie...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, Nettie... | Nhìn đi, Nettie... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look, Nettie...
Nhìn đi, Nettie...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, Nettie... | Nhìn đi, Nettie... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn