Câu tiếng Anh
Look out for falling shrapnel.
Nghĩa tiếng Việt
Coi chừng các mảnh bom.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look out for falling shrapnel. | Coi chừng các mảnh bom. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look out for falling shrapnel.
Coi chừng các mảnh bom.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look out for falling shrapnel. | Coi chừng các mảnh bom. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn