Câu tiếng Anh
Look out for her.
Nghĩa tiếng Việt
Chăm sóc cô ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look out for her. | Chăm sóc cô ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look out for her.
Chăm sóc cô ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look out for her. | Chăm sóc cô ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn