Câu tiếng Anh
Look out for the step.
Nghĩa tiếng Việt
Coi chừng bước chân.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look out for the step. | Coi chừng bước chân. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look out for the step.
Coi chừng bước chân.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look out for the step. | Coi chừng bước chân. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn