Câu tiếng Anh
Look, Sinuhe.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn nè, Sinuhe.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, Sinuhe. | Nhìn nè, Sinuhe. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look, Sinuhe.
Nhìn nè, Sinuhe.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, Sinuhe. | Nhìn nè, Sinuhe. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn