Câu tiếng Anh
Look, the sandwich.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn cái sandwich kìa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, the sandwich. | Nhìn cái sandwich kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look, the sandwich.
Nhìn cái sandwich kìa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, the sandwich. | Nhìn cái sandwich kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn