Câu tiếng Anh
Look, the wedding ring!
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn kìa, cái nhẫn cưới!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, the wedding ring! | Nhìn kìa, cái nhẫn cưới! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look, the wedding ring!
Nhìn kìa, cái nhẫn cưới!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, the wedding ring! | Nhìn kìa, cái nhẫn cưới! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn