Câu tiếng Anh
Look what Wendy left.
Nghĩa tiếng Việt
Cái này là của Wendy đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look what Wendy left. | Cái này là của Wendy đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look what Wendy left.
Cái này là của Wendy đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look what Wendy left. | Cái này là của Wendy đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn