Câu tiếng Anh
Look, you've got U.S. Camera!
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn kìa, anh có tạp chí U.S. Camera nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, you've got U.S. Camera! | Nhìn kìa, anh có tạp chí U.S. Camera nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Look, you've got U.S. Camera!
Nhìn kìa, anh có tạp chí U.S. Camera nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Look, you've got U.S. Camera! | Nhìn kìa, anh có tạp chí U.S. Camera nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn