---
title: '"Lost his ear defending a woman." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Lost his ear defending a woman." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ông
  ấy mất tai khi bảo vệ 1 người phụ nữ.
lang: en
en: Lost his ear defending a woman.
vi: Ông ấy mất tai khi bảo vệ 1 người phụ nữ.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 24942
---
## Câu tiếng Anh

**Lost his ear defending a woman.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ông ấy mất tai khi bảo vệ 1 người phụ nữ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Lost his ear defending a woman. | Ông ấy mất tai khi bảo vệ 1 người phụ nữ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
