Câu tiếng Anh
Lovely fellow.
Nghĩa tiếng Việt
Đồng chí này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lovely fellow. | Đồng chí này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Lovely fellow.
Đồng chí này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lovely fellow. | Đồng chí này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn