Câu tiếng Anh
Lucky roses.
Nghĩa tiếng Việt
Những bông hồng may mắn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lucky roses. | Những bông hồng may mắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Lucky roses.
Những bông hồng may mắn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lucky roses. | Những bông hồng may mắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn