Câu tiếng Anh
- Lunchroom.
Nghĩa tiếng Việt
Phòng ăn trưa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Lunchroom. | Phòng ăn trưa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Lunchroom.
Phòng ăn trưa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Lunchroom. | Phòng ăn trưa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn