Câu tiếng Anh
Ma, fix your coat.
Nghĩa tiếng Việt
Mẹ, sửa áo khoác lại này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ma, fix your coat. | Mẹ, sửa áo khoác lại này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Ma, fix your coat.
Mẹ, sửa áo khoác lại này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ma, fix your coat. | Mẹ, sửa áo khoác lại này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn