Câu tiếng Anh
Ma- sha, eats ka- sha.
Nghĩa tiếng Việt
[Đánh vần]
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ma- sha, eats ka- sha. | [Đánh vần] |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Ma- sha, eats ka- sha.
[Đánh vần]
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ma- sha, eats ka- sha. | [Đánh vần] |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn