---
title: >-
  "Madam, this piano you're sitting at was never played by anyone before it
  came…" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "Madam, this piano you're sitting at was never played by anyone before it
  came…" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Thưa bà, cây đàn piano mà bà
  đang 
lang: en
en: >-
  Madam, this piano you're sitting at was never played by anyone before it came
  here.
vi: >-
  Thưa bà, cây đàn piano mà bà đang ngồi chưa từng được ai chơi trước khi nó đến
  đây.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 286233
---
## Câu tiếng Anh

**Madam, this piano you're sitting at was never played by anyone before it came here.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thưa bà, cây đàn piano mà bà đang ngồi chưa từng được ai chơi trước khi nó đến đây.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Madam, this piano you're sitting at was never played by anyone before it came here. | Thưa bà, cây đàn piano mà bà đang ngồi chưa từng được ai chơi trước khi nó đến đây. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
