Câu tiếng Anh
Made a deal, Mr. Hendricks.
Nghĩa tiếng Việt
-Đã xong thoả thuận ông Hendricks.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Made a deal, Mr. Hendricks. | -Đã xong thoả thuận ông Hendricks. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Made a deal, Mr. Hendricks.
-Đã xong thoả thuận ông Hendricks.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Made a deal, Mr. Hendricks. | -Đã xong thoả thuận ông Hendricks. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn