Câu tiếng Anh
Madge, look.
Nghĩa tiếng Việt
Madge, xem này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Madge, look. | Madge, xem này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Madge, look.
Madge, xem này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Madge, look. | Madge, xem này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn