Câu tiếng Anh
Majesty, hear me!
Nghĩa tiếng Việt
Thưa ngài, xin nghe tôi đã.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Majesty, hear me! | Thưa ngài, xin nghe tôi đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Majesty, hear me!
Thưa ngài, xin nghe tôi đã.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Majesty, hear me! | Thưa ngài, xin nghe tôi đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn