Câu tiếng Anh
Major inner slice.
Nghĩa tiếng Việt
Hất vòng chân trái.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Major inner slice. | Hất vòng chân trái. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Major inner slice.
Hất vòng chân trái.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Major inner slice. | Hất vòng chân trái. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn