Câu tiếng Anh
- Make a cross.
Nghĩa tiếng Việt
- Đánh dấu chữ thập. Đó là luật.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Make a cross. | - Đánh dấu chữ thập. Đó là luật. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Make a cross.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Make a cross. | - Đánh dấu chữ thập. Đó là luật. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn