Câu tiếng Anh
- Make no statement.
Nghĩa tiếng Việt
- Không cần nói nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Make no statement. | - Không cần nói nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Make no statement.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Make no statement. | - Không cần nói nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn