Câu tiếng Anh
Make room for one more.
Nghĩa tiếng Việt
Lấy chỗ cho thêm 1 người nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Make room for one more. | Lấy chỗ cho thêm 1 người nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Make room for one more.
Lấy chỗ cho thêm 1 người nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Make room for one more. | Lấy chỗ cho thêm 1 người nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn