Câu tiếng Anh
Make some promises.
Nghĩa tiếng Việt
Hứa với chúng vài điều.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Make some promises. | Hứa với chúng vài điều. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Make some promises.
Hứa với chúng vài điều.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Make some promises. | Hứa với chúng vài điều. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn