Câu tiếng Anh
Make that clear.
Nghĩa tiếng Việt
Nói rõ xem nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Make that clear. | Nói rõ xem nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Make that clear.
Nói rõ xem nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Make that clear. | Nói rõ xem nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn