---
title: '"Makes me nervous." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Makes me nervous." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nó khiến em căng
  thẳng.
lang: en
en: Makes me nervous.
vi: Nó khiến em căng thẳng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 109196
---
## Câu tiếng Anh

**Makes me nervous.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nó khiến em căng thẳng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Makes me nervous. | Nó khiến em căng thẳng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
