---
title: '"Making accusations, disturbing the peace." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Making accusations, disturbing the peace." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Tố cáo, phá rối hòa bình.
lang: en
en: 'Making accusations, disturbing the peace.'
vi: 'Tố cáo, phá rối hòa bình.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 307901
---
## Câu tiếng Anh

**Making accusations, disturbing the peace.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tố cáo, phá rối hòa bình.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Making accusations, disturbing the peace. | Tố cáo, phá rối hòa bình. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
