Câu tiếng Anh
Making excuses.
Nghĩa tiếng Việt
Nói xem.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Making excuses. | Nói xem. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Making excuses.
Nói xem.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Making excuses. | Nói xem. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn